cream-colored courser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài chim lội nước có màu kem: Một loài chim thuộc họ Glareolidae, có tên khoa học là Cursorius cursor. Loài chim này có bộ lông chủ yếu màu cát hoặc kem nhạt, thích nghi với môi trường sống khô cằn. Nó là một loài chim chạy nhanh trên mặt đất hơn là bay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cream-colored courser is perfectly camouflaged in its desert habitat. (Loài chim lội nước màu kem được ngụy trang hoàn hảo trong môi trường sống sa mạc của nó.)
- We were lucky to spot a pair of cream-colored coursers foraging on the dry plain. (Chúng tôi may mắn phát hiện một cặp chim lội nước màu kem đang kiếm ăn trên đồng bằng khô cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "cream-colored courser" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, sách hướng dẫn quan sát chim (birdwatching guides) và văn bản về động vật học để chỉ chính xác loài chim này. Nó không thường được dùng trong phép ẩn dụ hay thành ngữ thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Courser (n): Một tên gọi chung cho các loài chim thuộc họ Glareolidae, thường sống ở vùng đất khô và chạy nhanh.
- Cream-coloured courser (n): Cách viết khác (theo tiếng Anh Anh) của "cream-colored courser".
Từ đồng nghĩa
- Tên khoa học: .
- Tên gọi khác trong tiếng Anh: Không có từ đồng nghĩa phổ biến. Tên gọi mô tả "cream-colored courser" là cách nhận dạng chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là một danh từ chỉ tên loài vật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng vì đây là một danh từ chỉ tên loài vật cụ thể.
Noun
- quá trình sa mạc hóa và nửa sa mạc của các miền thuộc cựu thế giới